fractional monetary unit

fractional monetary unit

A child saves a fractional monetary unit in her piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ phân số một đơn vị tiền tệ giá trị bằng một phần nhỏ (thường một phần trăm) của đơn vị tiền tệ cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Đồng xu một đơn vị tiền tệ phân số của đô la Mỹ.)
  • (Ở Anh, đồng xu penny một đơn vị tiền tệ phân số của bảng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be divided into fractional monetary units": được chia thành các đơn vị tiền tệ phân số.

    • The euro is divided into 100 cents, which serve as its fractional monetary units. (Đồng euro được chia thành 100 xu, đóng vai trò các đơn vị tiền tệ phân số của .)
  • "to represent a fractional monetary unit": đại diện cho một đơn vị tiền tệ phân số.

    • The coin represents a fractional monetary unit of the local currency. (Đồng xu này đại diện cho một đơn vị tiền tệ phân số của tiền tệ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fractional coin (n): đồng xu phân số (đồng xu mệnh giá nhỏ).
    • The vending machine only accepts fractional coins. (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận các đồng xu phân số.)
  • Subunit (n): đơn vị con (một từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The subunit of the Japanese yen is the sen. (Đơn vị con của yên Nhật sen.)
Từ đồng nghĩa
  • Subunit: đơn vị con.
  • Minor monetary unit: đơn vị tiền tệ phụ.
  • Denominational fraction: phần mệnh giá phân số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho cụm từ này, một thuật ngữ kinh tế tĩnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "fractional monetary unit".)